0102030405
Hướng dẫn lắp đặt thiết bị cấp nước thứ cấp
2024-08-02
Thiết bị cấp nước thứ cấpChi tiết lắp đặt và bảo trì là rất cần thiết để đảm bảo hoạt động đúng vàcung cấp nướcSự ổn định là rất quan trọng.
Sau đây là vềThiết bị cấp nước thứ cấpDữ liệu chi tiết và quy trình lắp đặt và bảo trì:
1.Chi tiết cài đặt
1.1 Lựa chọn vị trí
- Yêu cầu về môi trường:
- phạm vi nhiệt độ:0°C - 40°C
- Phạm vi độ ẩm: ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
- Yêu cầu thông gió: Thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa
- Yêu cầu cơ bản:
- vật liệu cơ bản: Bê tông
- Độ dày móng: ≥ 200mm
- sự bằng phẳng: 2mm/m
- yêu cầu về không gian:
- không gian hoạt động: Chừa ít nhất 1 mét không gian vận hành và bảo trì xung quanh thiết bị
1.2 Kết nối đường ống
- ống dẫn nước vào:
- Đường kính ống: Không được nhỏ hơn đường kính nước vào của thiết bị
- Vật liệu: Thép không gỉ, PVC, PE, v.v.
- Lọc kích thước lỗ chân lông: 5mm
- Kiểm tra đánh giá áp suất van:PN16
- Đánh giá áp suất van cổng:PN16
- Ống thoát:
- Đường kính ống: Không được nhỏ hơn đường kính ổ cắm thiết bị
- Vật liệu: Thép không gỉ, PVC, PE, v.v.
- Kiểm tra đánh giá áp suất van:PN16
- Đánh giá áp suất van cổng:PN16
- Phạm vi đo áp suất:0-1,6 MPa
1.3 Kết nối điện
- Yêu cầu về nguồn điện:
- Điện áp: 380V ± 10% (AC ba pha)
- Tính thường xuyên:50Hz ± 1%
- Diện tích mặt cắt dây nguồn:Được chọn theo công suất thiết bị, thường là 4-16 mm2
- Bảo vệ mặt đất:
- Điện trở đất: 4Ω
- hệ thống điều khiển:
- Loại trình khởi chạy: Bộ khởi động mềm hoặc bộ biến tần
- Loại cảm biến: Cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng, cảm biến mức chất lỏng
- bảng điều khiển: Có màn hình LCD hiển thị trạng thái và thông số hệ thống
1.4 Chạy thử
- nghiên cứu:
- Kết nối đường ống: Đảm bảo tất cả các đường ống được kết nối chắc chắn và không có rò rỉ.
- Kết nối điện: Đảm bảo các kết nối điện chính xác và được nối đất tốt
- thêm nước:
- Lượng nước thêm vào: Đổ đầy nước vào thiết bị và đường ống và loại bỏ không khí
- khởi động:
- Thời gian bắt đầu: Khởi động thiết bị từng bước và quan sát trạng thái vận hành
- Thông số vận hành: Lưu lượng, cột áp, áp suất, v.v.
- gỡ lỗi:
- Gỡ lỗi giao thông: Điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu thực tế đảm bảo đáp ứng đủ nhu cầu về nước
- Gỡ lỗi áp suất: Gỡ lỗi áp suất theo nhu cầu thực tế để đảm bảo hệ thống ổn định
2.Duy trì dữ liệu chi tiết
2.1 Kiểm tra hàng ngày
- Trạng thái chạy:
- tiếng ồn: 70 dB
- rung động: 0,1mm
- nhiệt độ: 80°C (bề mặt động cơ)
- Hệ thống điện:
- Độ cứng của dây: Kiểm tra xem dây nối có bị lỏng không
- Điện trở đất: 4Ω
- hệ thống đường ống:
- Kiểm tra rò rỉ: Kiểm tra rò rỉ hệ thống đường ống
- Kiểm tra tắc nghẽn: Kiểm tra xem hệ thống đường ống có bị tắc nghẽn không
2.2 Bảo trì thường xuyên
- bôi trơn:
- Loại dầu bôi trơn: Mỡ gốc lithium
- Chu trình bôi trơn: Thêm 3 tháng một lần
- lau dọn:
- chu trình làm sạch: Làm sạch 3 tháng một lần
- khu vực sạch sẽ: Vỏ thiết bị, thành trong ống, bộ lọc, cánh quạt
- Con dấu:
- Chu kỳ kiểm tra: Kiểm tra 6 tháng một lần
- Chu kỳ thay thế: Thay thế 12 tháng một lần
2.3 Bảo trì hàng năm
- Kiểm tra tháo gỡ:
- Chu kỳ kiểm tra: Tiến hành 12 tháng một lần
- Kiểm tra nội dung: Sự mài mòn của thiết bị, cánh quạt, vòng bi và vòng đệm
- Phụ tùng thay thế:
- Chu kỳ thay thế: Thay thế các bộ phận bị mòn nghiêm trọng dựa trên kết quả kiểm tra.
- Phụ tùng thay thế: Cánh quạt, vòng bi, vòng đệm
- Bảo trì động cơ:
- Điện trở cách điện: ≥ 1MΩ
- Điện trở cuộn dây: Kiểm tra theo thông số kỹ thuật của động cơ
2.4 Quản lý hồ sơ
- Hồ sơ hoạt động:
- Ghi lại nội dung: Thời gian vận hành thiết bị, lưu lượng, cột áp, áp suất và các thông số khác
- Thời gian ghi âm: Kỷ lục hàng ngày
- Duy trì hồ sơ:
- Ghi lại nội dung: Nội dung và kết quả của mỗi lần kiểm tra, bảo dưỡng, đại tu
- Thời gian ghi âm: Ghi nhận sau mỗi lần bảo trì
Lỗi | Phân tích nguyên nhân | Phương pháp điều trị |
Thiết bị không khởi động |
|
|
Máy không tạo ra nước |
|
|
Thiết bị ồn ào |
|
|
Rò rỉ thiết bị |
|
|
Lưu lượng thiết bị không đủ |
|
|
Áp suất thiết bị không đủ |
|
|
Lỗi hệ thống điều khiển |
|
|
Thông qua các lỗi chi tiết và phương pháp xử lý này, bạn có thể giải quyết một cách hiệu quảThiết bị cấp nước thứ cấpcác vấn đề gặp phải trong quá trình vận hành, đảm bảo rằng chúng đượccung cấp nướcNó có thể hoạt động bình thường trong suốt quá trình, từ đó đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng nước của người sử dụng.